menu_book
見出し語検索結果 "nếu thế" (1件)
nếu thế
日本語
フそうならば
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
swap_horiz
類語検索結果 "nếu thế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nếu thế" (1件)
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)